Cánh tay đòn (tức là khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng của lực)
Câu hỏi thường gặp
力臂 nghĩa là gì?
力臂 (lìbì) nghĩa là cánh tay đòn.
力臂 đọc thế nào?
力臂 đọc là lìbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 力臂 là gì?
Âm Hán Việt của 力臂 là "lực tý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.