TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

办公地址

bàngōngdìzhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辦公地址

Âm Hán Việt BIỆN CÔNG ĐỊA CHỈ

办公地址 nghĩa là địa chỉ kinh doanh.

Nghĩa của 办公地址

bàngōngdìzhǐ

BIỆN CÔNG ĐỊA CHỈphồn thể 辦公地址
  1. Địa chỉ kinh doanh

Câu hỏi thường gặp

办公地址 nghĩa là gì?

办公地址 (bàngōngdìzhǐ) nghĩa là địa chỉ kinh doanh.

办公地址 đọc thế nào?

办公地址 đọc là bàngōngdìzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 办公地址 là gì?

Âm Hán Việt của 办公地址 là "biện công địa chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.