TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

办公厅

bàngōngtīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辦公廳

Âm Hán Việt BIỆN CÔNG SẢNH

办公厅 nghĩa là văn phòng tổng hợp.

Nghĩa của 办公厅

bàngōngtīng

BIỆN CÔNG SẢNHDanh từphồn thể 辦公廳
  1. Văn phòng tổng hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 办公厅

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

办公厅 nghĩa là gì?

办公厅 (bàngōngtīng) nghĩa là văn phòng tổng hợp.

办公厅 đọc thế nào?

办公厅 đọc là bàngōngtīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 办公厅 là gì?

Âm Hán Việt của 办公厅 là "biện công sảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.