TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

办公室

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bàngōngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辦公室

Âm Hán Việt BIỆN CÔNG THẤT
Lượng từ đi kèm: 间 (jiān)

办公室 nghĩa là văn phòng, cơ sở kinh doanh.

Nghĩa của 办公室

bàngōngshì

BIỆN CÔNG THẤTDanh từphồn thể 辦公室
  1. Văn phòng
  2. Cơ sở kinh doanh
  3. Cục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 办公室

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 办公室

  • 办公室的门是黄色的。 Bàngōngshì de mén shì huángsè de.Cánh cửa của văn phòng có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397033

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

办公室 nghĩa là gì?

办公室 (bàngōngshì) nghĩa là văn phòng, cơ sở kinh doanh.

办公室 đọc thế nào?

办公室 đọc là bàngōngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 办公室 là gì?

Âm Hán Việt của 办公室 là "biện công thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.