办学
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辦學
办学 nghĩa là Điều hành một trường học.
Nghĩa của 办学
bànxué
BIỆN HỌCĐộng từphồn thể 辦學- Điều hành một trường học
Câu hỏi thường gặp
办学 nghĩa là gì?
办学 (bànxué) nghĩa là Điều hành một trường học.
办学 đọc thế nào?
办学 đọc là bànxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 办学 là gì?
Âm Hán Việt của 办学 là "biện học".