TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

功名

gōngmíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG DANH

功名 nghĩa là vinh dự học thuật, cấp bậc.

Nghĩa của 功名

gōngmíng

CÔNG DANHDanh từ
  1. Vinh dự học thuật (trong kỳ thi imperial)
  2. Cấp bậc
  3. Thành tích
  4. Danh tiếng
  5. Vinh quang

Thành ngữ có 功名

  • 功名利禄 — Địa vị và tài lộc (thành ngữ); cấp bậc, danh tiếng và giàu có

Câu hỏi thường gặp

功名 nghĩa là gì?

功名 (gōngmíng) nghĩa là vinh dự học thuật, cấp bậc.

功名 đọc thế nào?

功名 đọc là gōngmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 功名 là gì?

Âm Hán Việt của 功名 là "công danh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.