TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

功夫球

gōngfuqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG PHU CẦU

功夫球 nghĩa là Xem 铁球 (tiěqiú).

Nghĩa của 功夫球

gōngfuqiú

CÔNG PHU CẦU
  1. Xem 铁球 (tiěqiú)

Câu hỏi thường gặp

功夫球 nghĩa là gì?

功夫球 (gōngfuqiú) nghĩa là Xem 铁球 (tiěqiú).

功夫球 đọc thế nào?

功夫球 đọc là gōngfuqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 功夫球 là gì?

Âm Hán Việt của 功夫球 là "công phu cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.