TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

功能模块

gōngnéngmókuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 功能模塊

Âm Hán Việt CÔNG NĂNG MÔ KHỐI

功能模块 nghĩa là Mô-đun chức năng.

Nghĩa của 功能模块

gōngnéngmókuài

CÔNG NĂNG MÔ KHỐIphồn thể 功能模塊
  1. Mô-đun chức năng

Câu hỏi thường gặp

功能模块 nghĩa là gì?

功能模块 (gōngnéngmókuài) nghĩa là Mô-đun chức năng.

功能模块 đọc thế nào?

功能模块 đọc là gōngnéngmókuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 功能模块 là gì?

Âm Hán Việt của 功能模块 là "công năng mô khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.