TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加仑

jiālún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加侖

Âm Hán Việt GIA LUÂN

加仑 nghĩa là gallon, galông.

Nghĩa của 加仑

jiālún

GIA LUÂNLượng từphồn thể 加侖
  1. từ mượn Gallon
  2. Galông

Câu hỏi thường gặp

加仑 nghĩa là gì?

加仑 (jiālún) nghĩa là gallon, galông.

加仑 đọc thế nào?

加仑 đọc là jiālún (pinyin).

Âm Hán Việt của 加仑 là gì?

Âm Hán Việt của 加仑 là "gia luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.