年功加俸 — Tăng lương theo thâm niên làm việc trong năm
Câu hỏi thường gặp
加俸 nghĩa là gì?
加俸 (jiāfèng) nghĩa là tăng lương.
加俸 đọc thế nào?
加俸 đọc là jiāfèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 加俸 là gì?
Âm Hán Việt của 加俸 là "gia bổng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.