加减号 (jiājiǎnhào) nghĩa là dấu cộng trừ, dấu cộng và trừ.
加减号 đọc thế nào?
加减号 đọc là jiājiǎnhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 加减号 là gì?
Âm Hán Việt của 加减号 là "gia giảm hiệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.