TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加利肋亚

Jiālìlèiyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加利肋亞

Âm Hán Việt GIA LỢI LẶC Á

加利肋亚 nghĩa là galilê.

Nghĩa của 加利肋亚

Jiālìlèiyà

GIA LỢI LẶC Áphồn thể 加利肋亞tên riêng
  1. Galilê (ở Palestine thời kinh thánh)

Câu hỏi thường gặp

加利肋亚 nghĩa là gì?

加利肋亚 (jiālìlèiyà) nghĩa là galilê.

加利肋亚 đọc thế nào?

加利肋亚 đọc là Jiālìlèiyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 加利肋亚 là gì?

Âm Hán Việt của 加利肋亚 là "gia lợi lặc á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.