TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加密

jiāmì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA MẬT

加密 nghĩa là mã hóa, việc mã hóa.

Nghĩa của 加密

jiāmì

GIA MẬTĐộng từ
  1. Mã hóa
  2. Việc mã hóa
  3. Bảo vệ bằng mật khẩu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 加密

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

加密 nghĩa là gì?

加密 (jiāmì) nghĩa là mã hóa, việc mã hóa.

加密 đọc thế nào?

加密 đọc là jiāmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 加密 là gì?

Âm Hán Việt của 加密 là "gia mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.