TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加封

jiāfēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA PHONG

加封 nghĩa là niêm phong.

Nghĩa của 加封

jiāfēng

GIA PHONGĐộng từ
  1. Niêm phong (cửa bằng niêm giấy, hoặc tài liệu)
  2. Phong thêm tước hiệu cho quý tộc

Câu hỏi thường gặp

加封 nghĩa là gì?

加封 (jiāfēng) nghĩa là niêm phong.

加封 đọc thế nào?

加封 đọc là jiāfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 加封 là gì?

Âm Hán Việt của 加封 là "gia phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.