TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加工成本

jiāgōngchéngběn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA CÔNG THÀNH BẢN

加工成本 nghĩa là chi phí chế biến.

Nghĩa của 加工成本

jiāgōngchéngběn

GIA CÔNG THÀNH BẢN
  1. Chi phí chế biến

Câu hỏi thường gặp

加工成本 nghĩa là gì?

加工成本 (jiāgōngchéngběn) nghĩa là chi phí chế biến.

加工成本 đọc thế nào?

加工成本 đọc là jiāgōngchéngběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 加工成本 là gì?

Âm Hán Việt của 加工成本 là "gia công thành bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.