加强
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 加強
加强 nghĩa là củng cố, tăng cường.
Nghĩa của 加强
jiāqiáng
GIA CƯỜNGĐộng từphồn thể 加強- Củng cố; tăng cường; nâng cao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 加强
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
加强 nghĩa là gì?
加强 (jiāqiáng) nghĩa là củng cố, tăng cường.
加强 đọc thế nào?
加强 đọc là jiāqiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 加强 là gì?
Âm Hán Việt của 加强 là "gia cường".