TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加拉巴哥斯群岛

Jiālābāgēsī Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加拉巴哥斯群島

Âm Hán Việt GIA LẠP BA CA TƯ QUẦN ĐẢO

加拉巴哥斯群岛 nghĩa là quần đảo galapagos.

Nghĩa của 加拉巴哥斯群岛

Jiālābāgēsī Qúndǎo

GIA LẠP BA CA TƯ QUẦN ĐẢOphồn thể 加拉巴哥斯群島tên riêng
  1. Quần đảo Galapagos

Câu hỏi thường gặp

加拉巴哥斯群岛 nghĩa là gì?

加拉巴哥斯群岛 (jiālābāgēsī qúndǎo) nghĩa là quần đảo galapagos.

加拉巴哥斯群岛 đọc thế nào?

加拉巴哥斯群岛 đọc là Jiālābāgēsī Qúndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 加拉巴哥斯群岛 là gì?

Âm Hán Việt của 加拉巴哥斯群岛 là "gia lạp ba ca tư quần đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.