TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加拿大

Jiānádà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA NÃ ĐẠI

加拿大 nghĩa là canada, người canada.

Nghĩa của 加拿大

Jiānádà

GIA NÃ ĐẠITên riêng, Danh từtên riêng
  1. Canada
  2. Người Canada

Câu ví dụ với 加拿大

  • 在加拿大的人说英语。 Tiếng Anh được nói ở Canađa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811891
  • 日本不像加拿大那么大。 Japan không to bằng Canada. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #782117
  • 我明天要离开去加拿大。 Ngày mai tôi sẽ xuất phát đến Canada. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834723
  • 如果你是第一次到外国生活的话,加拿大会很适合你。 Canada là nơi nên đến nếu bạn mới trải nghiệm việc sống ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #716897

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

加拿大 nghĩa là gì?

加拿大 (jiānádà) nghĩa là canada, người canada.

加拿大 đọc thế nào?

加拿大 đọc là Jiānádà (pinyin).

Âm Hán Việt của 加拿大 là gì?

Âm Hán Việt của 加拿大 là "gia nã đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.