加持
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia trì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
加持 nghĩa là gia trì, trao quyền, tăng cường.
Nghĩa của 加持
jiāchí
GIA TRÌDanh từ, Động từ- Phật giáo, từ tiếng Phạn "adhiṣṭhāna" Gia trì
- nghĩa bóng Trao quyền; tăng cường; hỗ trợ; ủng hộ
- Ban phước; trao quyền
- Đài Loan Giữ thêm (hộ chiếu, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
加持 nghĩa là gì?
加持 (jiāchí) nghĩa là gia trì, trao quyền, tăng cường.
加持 đọc thế nào?
加持 đọc là jiāchí (pinyin).
Âm Hán Việt của 加持 là gì?
Âm Hán Việt của 加持 là "gia trì".