TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加持

jiāchí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA TRÌ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia trì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

加持 nghĩa là gia trì, trao quyền, tăng cường.

Nghĩa của 加持

jiāchí

GIA TRÌDanh từ, Động từ
  1. Phật giáo, từ tiếng Phạn "adhiṣṭhāna" Gia trì
  2. nghĩa bóng Trao quyền; tăng cường; hỗ trợ; ủng hộ
  3. Ban phước; trao quyền
  4. Đài Loan Giữ thêm (hộ chiếu, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

加持 nghĩa là gì?

加持 (jiāchí) nghĩa là gia trì, trao quyền, tăng cường.

加持 đọc thế nào?

加持 đọc là jiāchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 加持 là gì?

Âm Hán Việt của 加持 là "gia trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.