加料钢琴 (jiāliàogāngqín) nghĩa là Đàn piano chuẩn bị sẵn.
加料钢琴 đọc thế nào?
加料钢琴 đọc là jiāliàogāngqín (pinyin).
Âm Hán Việt của 加料钢琴 là gì?
Âm Hán Việt của 加料钢琴 là "gia liệu cương cầm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.