TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加班

jiābān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA BAN

加班 nghĩa là làm thêm giờ.

Nghĩa của 加班

jiābān

GIA BANĐộng từ
  1. Làm thêm giờ

Từ ghép có 加班

Câu ví dụ với 加班

  • 我的老板要我加班。 Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #858947
  • 今天我不加班。 Jīntiān wǒ bù jiābān.Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801570

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

加班 nghĩa là gì?

加班 (jiābān) nghĩa là làm thêm giờ.

加班 đọc thế nào?

加班 đọc là jiābān (pinyin).

Âm Hán Việt của 加班 là gì?

Âm Hán Việt của 加班 là "gia ban".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.