加班
giọng máy của trình duyệt
加班 nghĩa là làm thêm giờ.
Nghĩa của 加班
jiābān
GIA BANĐộng từ- Làm thêm giờ
Từ ghép có 加班
Câu ví dụ với 加班
- 我的老板要我加班。 Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #858947
- 今天我不加班。 Jīntiān wǒ bù jiābān.Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
加班 nghĩa là gì?
加班 (jiābān) nghĩa là làm thêm giờ.
加班 đọc thế nào?
加班 đọc là jiābān (pinyin).
Âm Hán Việt của 加班 là gì?
Âm Hán Việt của 加班 là "gia ban".