TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加热

jiārè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加熱

Âm Hán Việt GIA NHIỆT

加热 nghĩa là đun nóng.

Nghĩa của 加热

jiārè

GIA NHIỆTĐộng từphồn thể 加熱
  1. Đun nóng

Câu hỏi thường gặp

加热 nghĩa là gì?

加热 (jiārè) nghĩa là đun nóng.

加热 đọc thế nào?

加热 đọc là jiārè (pinyin).

Âm Hán Việt của 加热 là gì?

Âm Hán Việt của 加热 là "gia nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.