加热
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 加熱
加热 nghĩa là đun nóng.
Nghĩa của 加热
jiārè
GIA NHIỆTĐộng từphồn thể 加熱- Đun nóng
Câu hỏi thường gặp
加热 nghĩa là gì?
加热 (jiārè) nghĩa là đun nóng.
加热 đọc thế nào?
加热 đọc là jiārè (pinyin).
Âm Hán Việt của 加热 là gì?
Âm Hán Việt của 加热 là "gia nhiệt".