TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加百列

Jiābǎiliè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA BÁCH LIỆT

加百列 nghĩa là Gabriel (tên).

Nghĩa của 加百列

Jiābǎiliè

GIA BÁCH LIỆTTên riêngtên riêng
  1. Gabriel (tên)
  2. Tổng lãnh thiên thần Gabriel của Truyền tin

Câu hỏi thường gặp

加百列 nghĩa là gì?

加百列 (jiābǎiliè) nghĩa là Gabriel (tên).

加百列 đọc thế nào?

加百列 đọc là Jiābǎiliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 加百列 là gì?

Âm Hán Việt của 加百列 là "gia bách liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.