TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加盖

jiāgài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加蓋

Âm Hán Việt GIA CÁI

加盖 nghĩa là đóng dấu.

Nghĩa của 加盖

jiāgài

GIA CÁIphồn thể 加蓋
  1. Đóng dấu (bằng con dấu chính thức)
  2. Đóng dấu
  3. nghĩa bóng Phê chuẩn
  4. Đậy nắp (nồi nấu)
  5. Đóng nắp
  6. Xây thêm phần mở rộng hoặc tầng mới

Câu hỏi thường gặp

加盖 nghĩa là gì?

加盖 (jiāgài) nghĩa là đóng dấu.

加盖 đọc thế nào?

加盖 đọc là jiāgài (pinyin).

Âm Hán Việt của 加盖 là gì?

Âm Hán Việt của 加盖 là "gia cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.