TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加的斯

Jiādìsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA ĐÍCH TƯ

加的斯 nghĩa là cádiz.

Nghĩa của 加的斯

Jiādìsī

GIA ĐÍCH TƯtên riêng
  1. Cádiz, Spain

Câu hỏi thường gặp

加的斯 nghĩa là gì?

加的斯 (jiādìsī) nghĩa là cádiz.

加的斯 đọc thế nào?

加的斯 đọc là Jiādìsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 加的斯 là gì?

Âm Hán Việt của 加的斯 là "gia đích tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.