TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加纳

Jiānà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加納

Âm Hán Việt GIA NẠP

加纳 nghĩa là Ghana.

Nghĩa của 加纳

Jiānà

GIA NẠPTên riêngphồn thể 加納tên riêng
  1. Ghana

Câu hỏi thường gặp

加纳 nghĩa là gì?

加纳 (jiānà) nghĩa là Ghana.

加纳 đọc thế nào?

加纳 đọc là Jiānà (pinyin).

Âm Hán Việt của 加纳 là gì?

Âm Hán Việt của 加纳 là "gia nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.