TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加紧

jiājǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加緊

Âm Hán Việt GIA KHẨN

加紧 nghĩa là tăng cường, đẩy nhanh.

Nghĩa của 加紧

jiājǐn

GIA KHẨNĐộng từphồn thể 加緊
  1. Tăng cường
  2. Đẩy nhanh
  3. Thúc đẩy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 加紧

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

加紧 nghĩa là gì?

加紧 (jiājǐn) nghĩa là tăng cường, đẩy nhanh.

加紧 đọc thế nào?

加紧 đọc là jiājǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 加紧 là gì?

Âm Hán Việt của 加紧 là "gia khẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.