TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加航

Jiāháng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA HÀNG

加航 nghĩa là Hãng hàng không Air Canada.

Nghĩa của 加航

Jiāháng

GIA HÀNGtên riêng
  1. Hãng hàng không Air Canada

Câu hỏi thường gặp

加航 nghĩa là gì?

加航 (jiāháng) nghĩa là Hãng hàng không Air Canada.

加航 đọc thế nào?

加航 đọc là Jiāháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 加航 là gì?

Âm Hán Việt của 加航 là "gia hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.