TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加蓬

Jiāpéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA BỒNG

加蓬 nghĩa là Gabon.

Nghĩa của 加蓬

Jiāpéng

GIA BỒNGTên riêngtên riêng
  1. Gabon

Câu hỏi thường gặp

加蓬 nghĩa là gì?

加蓬 (jiāpéng) nghĩa là Gabon.

加蓬 đọc thế nào?

加蓬 đọc là Jiāpéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 加蓬 là gì?

Âm Hán Việt của 加蓬 là "gia bồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.