TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加赛

jiāsài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加賽

Âm Hán Việt GIA TÁI

加赛 nghĩa là trận đấu thêm, thi đấu lại.

Nghĩa của 加赛

jiāsài

GIA TÁIphồn thể 加賽
  1. Trận đấu thêm
  2. Thi đấu lại

Từ ghép có 加赛

Câu hỏi thường gặp

加赛 nghĩa là gì?

加赛 (jiāsài) nghĩa là trận đấu thêm, thi đấu lại.

加赛 đọc thế nào?

加赛 đọc là jiāsài (pinyin).

Âm Hán Việt của 加赛 là gì?

Âm Hán Việt của 加赛 là "gia tái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.