TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加达里

Jiādálǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加達里

Âm Hán Việt GIA ĐẠT LÝ

加达里 nghĩa là Guattari (nhà triết học).

Nghĩa của 加达里

Jiādálǐ

GIA ĐẠT LÝphồn thể 加達里tên riêng
  1. Guattari (nhà triết học)

Câu hỏi thường gặp

加达里 nghĩa là gì?

加达里 (jiādálǐ) nghĩa là Guattari (nhà triết học).

加达里 đọc thế nào?

加达里 đọc là Jiādálǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 加达里 là gì?

Âm Hán Việt của 加达里 là "gia đạt lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.