加重
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
加重 nghĩa là làm nặng hơn, nhấn mạnh.
Nghĩa của 加重
jiāzhòng
GIA TRỌNGĐộng từ- Làm nặng hơn
- Nhấn mạnh
- về bệnh tình, v.v. Trở nên nghiêm trọng hơn
- Làm trầm trọng thêm (một tình huống xấu)
- Tăng (gánh nặng, hình phạt, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
加重 nghĩa là gì?
加重 (jiāzhòng) nghĩa là làm nặng hơn, nhấn mạnh.
加重 đọc thế nào?
加重 đọc là jiāzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 加重 là gì?
Âm Hán Việt của 加重 là "gia trọng".