TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加里

jiālǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA LÝ

加里 nghĩa là kali.

Nghĩa của 加里

jiālǐ

GIA LÝTên riêng
  1. từ mượn Kali

Jiālǐ

GIA LÝTên riêngtên riêng
  1. Gary (tên)

Câu hỏi thường gặp

加里 nghĩa là gì?

加里 (jiālǐ, jiālǐ) nghĩa là kali.

加里 đọc thế nào?

加里 đọc là jiālǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 加里 là gì?

Âm Hán Việt của 加里 là "gia lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.