TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劣等

lièděng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT ĐẲNG

劣等 nghĩa là chất lượng kém, hạng kém.

Nghĩa của 劣等

lièděng

LIỆT ĐẲNGTính từ
  1. Chất lượng kém; hạng kém

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 劣等

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

劣等 nghĩa là gì?

劣等 (lièděng) nghĩa là chất lượng kém, hạng kém.

劣等 đọc thế nào?

劣等 đọc là lièděng (pinyin).

Âm Hán Việt của 劣等 là gì?

Âm Hán Việt của 劣等 là "liệt đẳng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.