TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动态网页

dòngtàiwǎngyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動態網頁

Âm Hán Việt ĐỘNG THÁI VÕNG HIỆT

动态网页 nghĩa là trang web động.

Nghĩa của 动态网页

dòngtàiwǎngyè

ĐỘNG THÁI VÕNG HIỆTphồn thể 動態網頁
  1. Trang web động

Câu hỏi thường gặp

动态网页 nghĩa là gì?

动态网页 (dòngtàiwǎngyè) nghĩa là trang web động.

动态网页 đọc thế nào?

动态网页 đọc là dòngtàiwǎngyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 动态网页 là gì?

Âm Hán Việt của 动态网页 là "động thái võng hiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.