动态
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 動態
动态 nghĩa là chuyển động, chuyển dịch.
Nghĩa của 动态
dòngtài
ĐỘNG THÁIDanh từphồn thể 動態- Chuyển động
- Chuyển dịch
- Phát triển
- Xu hướng
- Động lực (khoa học)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 动态
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
动态 nghĩa là gì?
动态 (dòngtài) nghĩa là chuyển động, chuyển dịch.
动态 đọc thế nào?
动态 đọc là dòngtài (pinyin).
Âm Hán Việt của 动态 là gì?
Âm Hán Việt của 动态 là "động thái".