动手脚 (dòngshǒujiǎo) nghĩa là can thiệp vào, phá phách.
动手脚 đọc thế nào?
动手脚 đọc là dòngshǒujiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 动手脚 là gì?
Âm Hán Việt của 动手脚 là "động thủ cước".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.