动机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 動機
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
动机 nghĩa là động cơ, động lực.
Nghĩa của 动机
dòngjī
ĐỘNG CƠDanh từphồn thể 動機- Động cơ; động lực
Từ ghép có 动机
Câu hỏi thường gặp
动机 nghĩa là gì?
动机 (dòngjī) nghĩa là động cơ, động lực.
动机 đọc thế nào?
动机 đọc là dòngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 动机 là gì?
Âm Hán Việt của 动机 là "động cơ".