TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动机

dòngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動機

Âm Hán Việt ĐỘNG CƠ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

动机 nghĩa là động cơ, động lực.

Nghĩa của 动机

dòngjī

ĐỘNG CƠDanh từphồn thể 動機
  1. Động cơ; động lực

Từ ghép có 动机

Câu hỏi thường gặp

动机 nghĩa là gì?

动机 (dòngjī) nghĩa là động cơ, động lực.

动机 đọc thế nào?

动机 đọc là dòngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 动机 là gì?

Âm Hán Việt của 动机 là "động cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.