Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
动能 nghĩa là động năng.
Nghĩa của 动能
dòngnéng
ĐỘNG NĂNGDanh từphồn thể 動能
Động năng
Câu hỏi thường gặp
动能 nghĩa là gì?
动能 (dòngnéng) nghĩa là động năng.
动能 đọc thế nào?
动能 đọc là dòngnéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 动能 là gì?
Âm Hán Việt của 动能 là "động năng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.