动脉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 動脈
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
动脉 nghĩa là động mạch.
Nghĩa của 动脉
dòngmài
ĐỘNG MẠCHDanh từphồn thể 動脈- Động mạch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 动脉
Trái nghĩa
Từ ghép có 动脉
Câu hỏi thường gặp
动脉 nghĩa là gì?
动脉 (dòngmài) nghĩa là động mạch.
动脉 đọc thế nào?
动脉 đọc là dòngmài (pinyin).
Âm Hán Việt của 动脉 là gì?
Âm Hán Việt của 动脉 là "động mạch".