动脑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 動腦
动脑 nghĩa là dùng não.
Nghĩa của 动脑
dòngnǎo
ĐỘNG NÃOĐộng từphồn thể 動腦- Dùng não
Từ ghép có 动脑
Câu hỏi thường gặp
动脑 nghĩa là gì?
动脑 (dòngnǎo) nghĩa là dùng não.
动脑 đọc thế nào?
动脑 đọc là dòngnǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 动脑 là gì?
Âm Hán Việt của 动脑 là "động não".