TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动量

dòngliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動量

Âm Hán Việt ĐỘNG LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

动量 nghĩa là động lượng.

Nghĩa của 动量

dòngliàng

ĐỘNG LƯỢNGDanh từphồn thể 動量
  1. Động lượng

Từ ghép có 动量

Câu hỏi thường gặp

动量 nghĩa là gì?

动量 (dòngliàng) nghĩa là động lượng.

动量 đọc thế nào?

动量 đọc là dòngliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 动量 là gì?

Âm Hán Việt của 动量 là "động lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.