TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劫数

jiéshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劫數

Âm Hán Việt KIẾP SỐ

劫数 nghĩa là số phận đã định.

Nghĩa của 劫数

jiéshù

KIẾP SỐDanh từphồn thể 劫數
  1. Số phận đã định (Phật giáo)

Thành ngữ có 劫数

  • 劫数难逃 — Số phận khó tránh, không thể chạy trốn (thành ngữ). Số phận của bạn đã cận kề.

Câu hỏi thường gặp

劫数 nghĩa là gì?

劫数 (jiéshù) nghĩa là số phận đã định.

劫数 đọc thế nào?

劫数 đọc là jiéshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 劫数 là gì?

Âm Hán Việt của 劫数 là "kiếp số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.