劫数难逃 — Số phận khó tránh, không thể chạy trốn (thành ngữ). Số phận của bạn đã cận kề.
Câu hỏi thường gặp
劫数 nghĩa là gì?
劫数 (jiéshù) nghĩa là số phận đã định.
劫数 đọc thế nào?
劫数 đọc là jiéshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 劫数 là gì?
Âm Hán Việt của 劫数 là "kiếp số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.