Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19Số nét: 7Mọi âm Hán Việt của chữ: cù
劬 nghĩa là lao động, cần cù, siêng năng.
Nghĩa của 劬
qú
CÙ
Lao động
Cần cù, siêng năng, chuyên cần, nỗ lực, gắng sức
Câu hỏi thường gặp
劬 nghĩa là gì?
劬 (qú) nghĩa là lao động, cần cù, siêng năng.
劬 đọc thế nào?
劬 đọc là qú (pinyin).
Âm Hán Việt của 劬 là gì?
Âm Hán Việt của 劬 là "cù".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.