励
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 勵
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: lệ
励 nghĩa là khích lệ, thúc giục.
Nghĩa của 励
lì
LỆphồn thể 勵- Khích lệ
- Thúc giục
Lì
LỆphồn thể 勵tên riêng- họ Họ Lì
Từ ghép có 励
Thành ngữ có 励
- 励精图治 — Cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng
Câu hỏi thường gặp
励 nghĩa là gì?
励 (lì, lì) nghĩa là khích lệ, thúc giục.
励 đọc thế nào?
励 đọc là lì (pinyin).
Âm Hán Việt của 励 là gì?
Âm Hán Việt của 励 là "lệ".