TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

励

lì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勵

Âm Hán Việt LỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: lệ

励 nghĩa là khích lệ, thúc giục.

Nghĩa của 励

lì

LỆphồn thể 勵
  1. Khích lệ
  2. Thúc giục

Lì

LỆphồn thể 勵tên riêng
  1. họ Họ Lì

Từ ghép có 励

Thành ngữ có 励

  • 励精图治 — Cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng

Câu hỏi thường gặp

励 nghĩa là gì?

励 (lì, lì) nghĩa là khích lệ, thúc giục.

励 đọc thế nào?

励 đọc là lì (pinyin).

Âm Hán Việt của 励 là gì?

Âm Hán Việt của 励 là "lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.