劳伤 nghĩa là Rối loạn nội tạng do làm việc quá sức.
Nghĩa của 劳伤
láoshāng
LAO THƯƠNGphồn thể 勞傷
Rối loạn nội tạng do làm việc quá sức
Câu hỏi thường gặp
劳伤 nghĩa là gì?
劳伤 (láoshāng) nghĩa là Rối loạn nội tạng do làm việc quá sức.
劳伤 đọc thế nào?
劳伤 đọc là láoshāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 劳伤 là gì?
Âm Hán Việt của 劳伤 là "lao thương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.