TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劳力士

Láolìshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勞力士

Âm Hán Việt LAO LỰC SĨ

劳力士 nghĩa là Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ).

Nghĩa của 劳力士

Láolìshì

LAO LỰC SĨTên riêngphồn thể 勞力士tên riêng
  1. Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ)

Câu hỏi thường gặp

劳力士 nghĩa là gì?

劳力士 (láolìshì) nghĩa là Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ).

劳力士 đọc thế nào?

劳力士 đọc là Láolìshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 劳力士 là gì?

Âm Hán Việt của 劳力士 là "lao lực sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.