TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劳动教养

láodòngjiàoyǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勞動教養

Âm Hán Việt LAO ĐỘNG GIÁO DƯỠNG

劳动教养 nghĩa là cải tạo lao động.

Nghĩa của 劳动教养

láodòngjiàoyǎng

LAO ĐỘNG GIÁO DƯỠNGĐộng từphồn thể 勞動教養
  1. Cải tạo lao động

Câu hỏi thường gặp

劳动教养 nghĩa là gì?

劳动教养 (láodòngjiàoyǎng) nghĩa là cải tạo lao động.

劳动教养 đọc thế nào?

劳动教养 đọc là láodòngjiàoyǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 劳动教养 là gì?

Âm Hán Việt của 劳动教养 là "lao động giáo dưỡng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.