TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劳动改造

láodònggǎizào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勞動改造

Âm Hán Việt LAO ĐỘNG CẢI TẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lao động cải tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

劳动改造 nghĩa là cải tạo lao động.

Nghĩa của 劳动改造

láodònggǎizào

LAO ĐỘNG CẢI TẠODanh từphồn thể 勞動改造
  1. Cải tạo lao động
  2. Laogai (trại tù)

Câu hỏi thường gặp

劳动改造 nghĩa là gì?

劳动改造 (láodònggǎizào) nghĩa là cải tạo lao động.

劳动改造 đọc thế nào?

劳动改造 đọc là láodònggǎizào (pinyin).

Âm Hán Việt của 劳动改造 là gì?

Âm Hán Việt của 劳动改造 là "lao động cải tạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.