TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劳动能力

láodòngnénglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勞動能力

Âm Hán Việt LAO ĐỘNG NĂNG LỰC

劳动能力 nghĩa là khả năng lao động.

Nghĩa của 劳动能力

láodòngnénglì

LAO ĐỘNG NĂNG LỰCphồn thể 勞動能力
  1. Khả năng lao động

Câu hỏi thường gặp

劳动能力 nghĩa là gì?

劳动能力 (láodòngnénglì) nghĩa là khả năng lao động.

劳动能力 đọc thế nào?

劳动能力 đọc là láodòngnénglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 劳动能力 là gì?

Âm Hán Việt của 劳动能力 là "lao động năng lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.